Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nguyên chất" (1)
nguyên chất
Tiếng Anh
Tính từpure, unadulterated
Dầu ô liu nguyên chất rất tốt cho sức khỏe.
Pure olive oil is very good for health.
Từ liên quan "nguyên chất" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nguyên chất" (2)
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
Dầu ô liu nguyên chất rất tốt cho sức khỏe.
Pure olive oil is very good for health.
